TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Truy hại tiếng Pháp là gì?

"truy hại" trong tiếng Pháp là persécuter (ngoại động từ).

persécuter Ngoại động từ

/pɛʁ.se.ky.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truy hại.

Xem đầy đủ từ "persécuter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truy hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truy hại tiếng Pháp là gì?

"truy hại" trong tiếng Pháp là persécuter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.