TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Truyền thanh tiếng Pháp là gì?

"truyền thanh" trong tiếng Pháp là radio (danh từ).

radio Danh từ · giống cái

/ʁa.djo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Radio, truyền thanh.

Xem đầy đủ từ "radio": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Truyền thanh tiếng Pháp là gì?

"truyền thanh" trong tiếng Pháp là radio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.