TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Truyền hình thực tế tiếng Pháp là gì?

"truyền hình thực tế" trong tiếng Pháp là téléréalité (danh từ).

téléréalité Danh từ · giống cái

/teleʁealite/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền hình thực tế.

Xem đầy đủ từ "téléréalité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Truyền hình thực tế tiếng Pháp là gì?

"truyền hình thực tế" trong tiếng Pháp là téléréalité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.