TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trung lập tiếng Pháp là gì?

"trung lập" trong tiếng Pháp là neutre (tính từ), neutralité (danh từ).

neutre Tính từ

/nøtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung lập.

  • Pays neutre nước trung lập

Xem đầy đủ từ "neutre": giống, cách chia, thành ngữ →

neutralité Danh từ · giống cái

/nøt.ʁa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính trung lập.

Xem đầy đủ từ "neutralité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trung lập tiếng Pháp là gì?

"trung lập" trong tiếng Pháp là neutre (tính từ), neutralité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.