TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trung học tiếng Pháp là gì?

"trung học" trong tiếng Pháp là secondaire (danh từ).

secondaire Danh từ

/sə.ɡɔ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung học.

  • Les professeurs du secondaire các giáo viên trung học

Xem đầy đủ từ "secondaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trung học tiếng Pháp là gì?

"trung học" trong tiếng Pháp là secondaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.