TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trung hòa tiếng Pháp là gì?

"trung hòa" trong tiếng Pháp là neutraliser (ngoại động từ).

neutraliser Ngoại động từ

/nøt.ʁa.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung hòa.

  • Neutraliser un acide trung hòa một axit

Xem đầy đủ từ "neutraliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung hòa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trung hòa tiếng Pháp là gì?

"trung hòa" trong tiếng Pháp là neutraliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.