TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neutralisation

danh từ giống cái (f)
/nøt.ʁa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

neutralisation nghĩa là sự trung hòa, sự trung lập hóa.

Nghĩa của neutralisation

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự trung hòa.
  2. Sự trung lập hóa.
  3. Sự khử tác dụng, sự làm thành vô hiệu.

Dạng từ của neutralisation

Đi với mạo từ: une neutralisation · la neutralisation

Số nhiềuneutralisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neutralisation

Câu hỏi thường gặp

neutralisation nghĩa là gì?

neutralisation (danh từ) nghĩa là sự trung hòa, sự trung lập hóa.

neutralisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neutralisation (giọng Pháp chuẩn): /nøt.ʁa.li.za.sjɔ̃/.

neutralisation là giống đực hay giống cái?

neutralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.