TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trung đoàn tiếng Pháp là gì?

"trung đoàn" trong tiếng Pháp là régiment (danh từ).

régiment Danh từ · giống đực

/ʁe.ʒi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung đoàn.

Xem đầy đủ từ "régiment": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trung đoàn tiếng Pháp là gì?

"trung đoàn" trong tiếng Pháp là régiment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.