Tru tiếng Pháp là gì?
"tru" trong tiếng Pháp là hurler (nội động từ).
hurler Nội động từ
/yʁ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tru (chó, chó sói).
Câu hỏi thường gặp
Tru tiếng Pháp là gì?
"tru" trong tiếng Pháp là hurler (nội động từ).
"tru" trong tiếng Pháp là hurler (nội động từ).
/yʁ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tru (chó, chó sói).
"tru" trong tiếng Pháp là hurler (nội động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.