TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trong gia đình tiếng Pháp là gì?

"trong gia đình" trong tiếng Pháp là domestique (tính từ).

domestique Tính từ

/dɔ.mɛs.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong nhà, trong gia đình.

  • Affaires domestiques việc trong nhà

Xem đầy đủ từ "domestique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trong gia đình tiếng Pháp là gì?

"trong gia đình" trong tiếng Pháp là domestique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.