TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trinh tiếng Pháp là gì?

"trinh" trong tiếng Pháp là vierge (danh từ).

vierge Danh từ · giống cái

/vjɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gái đồng trinh, trinh nữ.

Xem đầy đủ từ "vierge": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trinh tiếng Pháp là gì?

"trinh" trong tiếng Pháp là vierge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.