TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Triều cống tiếng Pháp là gì?

"triều cống" trong tiếng Pháp là tribut (danh từ).

tribut Danh từ · giống đực

/tʁi.by/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần đóng góp, phần cống hiến.

  • Le sacrifice est un tribut qu'on doit à la patrie sự hy sinh là một cống hiến đối với Tổ quốc

Xem đầy đủ từ "tribut": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Triều cống tiếng Pháp là gì?

"triều cống" trong tiếng Pháp là tribut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.