TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Transitive rào lại tiếng Pháp là gì?

"transitive rào lại" trong tiếng Pháp là clore (động từ).

clore Động từ

/klɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Transitive rào lại.

  • Clore un jardin Rào vườn

Xem đầy đủ từ "clore": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Transitive rào lại tiếng Pháp là gì?

"transitive rào lại" trong tiếng Pháp là clore (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.