TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trang trí viền quanh tiếng Pháp là gì?

"trang trí viền quanh" trong tiếng Pháp là entourage (danh từ).

entourage Danh từ · giống đực

/ɑ̃.tu.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí viền quanh.

Xem đầy đủ từ "entourage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trang trí viền quanh tiếng Pháp là gì?

"trang trí viền quanh" trong tiếng Pháp là entourage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.