TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trực thăng tiếng Pháp là gì?

"trực thăng" trong tiếng Pháp là hélicoptère (danh từ).

hélicoptère Danh từ · giống đực

/e.li.kɔp.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay lên thẳng, trực thăng, máy bay trực thăng.

Xem đầy đủ từ "hélicoptère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trực thăng tiếng Pháp là gì?

"trực thăng" trong tiếng Pháp là hélicoptère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.