TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trữ hàng hóa tiếng Pháp là gì?

"trữ hàng hóa" trong tiếng Pháp là stocker (nội động từ).

stocker Nội động từ

/stɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trữ hàng hóa.

  • Stocker pour spéculer trữ hàng hóa để đầu cơ

Xem đầy đủ từ "stocker": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trữ hàng hóa tiếng Pháp là gì?

"trữ hàng hóa" trong tiếng Pháp là stocker (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.