TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trứng tráng tiếng Pháp là gì?

"trứng tráng" trong tiếng Pháp là omelette (danh từ).

omelette Danh từ · giống cái

/ɔm.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng tráng.

  • attention à l'omelette (thân mật) khéo làm vỡ trứng
  • on ne fait pas d'omelette sans casser les œufs có hy sinh mới có thành công

Xem đầy đủ từ "omelette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trứng tráng tiếng Pháp là gì?

"trứng tráng" trong tiếng Pháp là omelette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.