TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trứng rận tiếng Pháp là gì?

"trứng rận" trong tiếng Pháp là lente (danh từ).

lente Danh từ · giống cái

/lɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng chấy, trứng rận.

Xem đầy đủ từ "lente": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trứng rận tiếng Pháp là gì?

"trứng rận" trong tiếng Pháp là lente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.