TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trứng cá tẩm muối tiếng Pháp là gì?

"trứng cá tẩm muối" trong tiếng Pháp là caviar (danh từ).

caviar Danh từ · giống đực

/ka.vjaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng cá tẩm muối, cavia.

Xem đầy đủ từ "caviar": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trứng cá tẩm muối tiếng Pháp là gì?

"trứng cá tẩm muối" trong tiếng Pháp là caviar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.