TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trở lại với tiếng Pháp là gì?

"trở lại với" trong tiếng Pháp là rejoindre (ngoại động từ).

rejoindre Ngoại động từ

/ʁə.ʒwɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở về với, trở lại với.

  • Rejoindre sa famille trở về với gia đình

Xem đầy đủ từ "rejoindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trở lại với tiếng Pháp là gì?

"trở lại với" trong tiếng Pháp là rejoindre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.