TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trổ bông tiếng Pháp là gì?

"trổ bông" trong tiếng Pháp là fleurir (nội động từ).

fleurir Nội động từ

/flœ.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nở hoa, trổ bông.

  • Le lotus fleurit en été cây sen nở hoa mùa hè

Xem đầy đủ từ "fleurir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trổ bông tiếng Pháp là gì?

"trổ bông" trong tiếng Pháp là fleurir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.