TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trạng thái căng tiếng Pháp là gì?

"trạng thái căng" trong tiếng Pháp là tension (danh từ).

tension Danh từ · giống cái

/tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạng thái căng, sự căng.

  • La tension d'une corde trạng thái căng của một sợi dây
  • Tension de la paroi abdominale sự căng thành bụng

Xem đầy đủ từ "tension": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trạng thái căng tiếng Pháp là gì?

"trạng thái căng" trong tiếng Pháp là tension (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.