TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trăng lưỡi liềm tiếng Pháp là gì?

"trăng lưỡi liềm" trong tiếng Pháp là croissant (danh từ).

croissant Danh từ

/kʁwa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trăng lưỡi liềm; hình trăng lưỡi liềm.

  • La lune à son croissant trăng lưỡi liềm
  • Ailes en croissant (hàng không) cánh hình lưỡi liềm

Xem đầy đủ từ "croissant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trăng lưỡi liềm tiếng Pháp là gì?

"trăng lưỡi liềm" trong tiếng Pháp là croissant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.