TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trăng tiếng Pháp là gì?

"trăng" trong tiếng Pháp là lune (danh từ).

lune Danh từ · giống cái

/lyn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt trăng.

  • Il n'y a pas d'herbe sur la lune. Không có cỏ trên mặt trăng.
  • Il y a de nombreux cratères sur la lune. Trên mặt trăng có nhiều hố.

Xem đầy đủ từ "lune": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trăng tiếng Pháp là gì?

"trăng" trong tiếng Pháp là lune (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.