TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trùm tư bản tiếng Pháp là gì?

"trùm tư bản" trong tiếng Pháp là magnat (danh từ).

magnat Danh từ · giống đực

/ma.ɲa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trùm tư bản.

Xem đầy đủ từ "magnat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trùm tư bản tiếng Pháp là gì?

"trùm tư bản" trong tiếng Pháp là magnat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.