magnat
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ɲa/ giọng máy của trình duyệt
magnat nghĩa là trùm tư bản, quan đại phu.
Nghĩa của magnat
Danh từ · giống đực
- Trùm tư bản.
- Sử học Quan đại phu (Hung-ga-ri, Ba Lan).
Dạng từ của magnat
Đi với mạo từ: un magnat · le magnat
| Số nhiều | magnats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnate, tycoon
Câu hỏi thường gặp
magnat nghĩa là gì?
magnat (danh từ) nghĩa là trùm tư bản, quan đại phu.
magnat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnat (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲa/.
magnat là giống đực hay giống cái?
magnat là danh từ giống đực (dùng với un, le).