TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnat

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ɲa/ giọng máy của trình duyệt

magnat nghĩa là trùm tư bản, quan đại phu.

Nghĩa của magnat

Danh từ · giống đực

  1. Trùm tư bản.
  2. Sử học Quan đại phu (Hung-ga-ri, Ba Lan).

Dạng từ của magnat

Đi với mạo từ: un magnat · le magnat

Số nhiềumagnats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnate, tycoon

Câu hỏi thường gặp

magnat nghĩa là gì?

magnat (danh từ) nghĩa là trùm tư bản, quan đại phu.

magnat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnat (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲa/.

magnat là giống đực hay giống cái?

magnat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.