TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trông thấy tiếng Pháp là gì?

"trông thấy" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ).

voir Ngoại động từ

/vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn thấy, trông thấy, thấy.

  • Aussi loin que l'on put voir, on n'apercevait qu'un champ de blé. Nhìn xa được đến đâu, vẫn chỉ trông thấy một cánh đồng lúa mỳ.
  • Voir quelque chose de ses propres yeux tự mắt mình nhìn thấy cái gì

Xem đầy đủ từ "voir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trông thấy tiếng Pháp là gì?

"trông thấy" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.