TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trò chơi ghép hình tiếng Pháp là gì?

"trò chơi ghép hình" trong tiếng Pháp là puzzle (danh từ).

puzzle Danh từ · giống đực

/pœ.zœl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò chơi ghép hình.

Xem đầy đủ từ "puzzle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trò chơi ghép hình tiếng Pháp là gì?

"trò chơi ghép hình" trong tiếng Pháp là puzzle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.