puzzle
/pœ.zœl/ giọng máy của trình duyệt
puzzle nghĩa là trò chơi ghép hình.
Nghĩa của puzzle
Danh từ · giống đực
- Trò chơi ghép hình.
Dạng từ của puzzle
Đi với mạo từ: un puzzle · le puzzle
| Số nhiều | puzzles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jigsaw puzzle
Câu hỏi thường gặp
puzzle nghĩa là gì?
puzzle (danh từ) nghĩa là trò chơi ghép hình.
puzzle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puzzle (giọng Pháp chuẩn): /pœ.zœl/.
puzzle là giống đực hay giống cái?
puzzle là danh từ giống đực (dùng với un, le).