TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puzzle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pœ.zœl/ giọng máy của trình duyệt

puzzle nghĩa là trò chơi ghép hình.

Nghĩa của puzzle

Danh từ · giống đực

  1. Trò chơi ghép hình.

Dạng từ của puzzle

Đi với mạo từ: un puzzle · le puzzle

Số nhiềupuzzles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jigsaw puzzle

Câu hỏi thường gặp

puzzle nghĩa là gì?

puzzle (danh từ) nghĩa là trò chơi ghép hình.

puzzle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puzzle (giọng Pháp chuẩn): /pœ.zœl/.

puzzle là giống đực hay giống cái?

puzzle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.