TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trí tuệ nhân tạo tiếng Pháp là gì?

"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Pháp là intelligence artificielle (danh từ).

intelligence artificielle Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃s aʁ.ti.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ nhân tạo.

  • IA signifie Intelligence Artificielle. AI là Trí tuệ nhân tạo.
  • L'intelligence artificielle va-t-elle grandir pour tuer l'humanité ? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?

Xem đầy đủ từ "intelligence artificielle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trí tuệ nhân tạo tiếng Pháp là gì?

"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Pháp là intelligence artificielle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.