Trí tuệ nhân tạo tiếng Pháp là gì?
"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Pháp là intelligence artificielle (danh từ).
intelligence artificielle Danh từ · giống cái
/ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃s aʁ.ti.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí tuệ nhân tạo.
- IA signifie Intelligence Artificielle. AI là Trí tuệ nhân tạo.
- L'intelligence artificielle va-t-elle grandir pour tuer l'humanité ? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?
Xem đầy đủ từ "intelligence artificielle": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Trí tuệ nhân tạo tiếng Pháp là gì?
"trí tuệ nhân tạo" trong tiếng Pháp là intelligence artificielle (danh từ).