TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trí thức tiếng Pháp là gì?

"trí thức" trong tiếng Pháp là intellectuel (tính từ).

intellectuel Tính từ

/ɛ̃.tɛ.lɛk.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí thức.

  • Un intellectuel est quelqu'un qui a découvert quelque chose de plus intéressant que le sexe. Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục.
  • Elle est très intellectuelle cô ta rất trí thức

Xem đầy đủ từ "intellectuel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trí thức tiếng Pháp là gì?

"trí thức" trong tiếng Pháp là intellectuel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.