TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tráng miệng tiếng Pháp là gì?

"tráng miệng" trong tiếng Pháp là dessert (danh từ).

dessert Danh từ · giống đực

/de.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Món tráng miệng.

  • Après le dessert, j'étais rassasié. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng.
  • Je voudrais du gâteau comme dessert. Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.

Xem đầy đủ từ "dessert": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tráng miệng tiếng Pháp là gì?

"tráng miệng" trong tiếng Pháp là dessert (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.