TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trán tiếng Pháp là gì?

"trán" trong tiếng Pháp là front (danh từ).

front Danh từ · giống đực

/fʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trán.

  • Tom embrassa Mary sur le front. Tom đã hôn vào trán của Mary.
  • Il m'a embrassé sur le front. Anh ấy hôn lên trán tôi.

Xem đầy đủ từ "front": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trán tiếng Pháp là gì?

"trán" trong tiếng Pháp là front (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.