TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trái cây tiếng Pháp là gì?

"trái cây" trong tiếng Pháp là fruit (danh từ).

fruit Danh từ · giống đực

/fʁɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả, trái, trái cây.

  • La tomate est-elle un fruit ? Cà chua có phải trái cây không?
  • Je voudrais du jus de fruit. Tôi muốn nước trái cây.

Xem đầy đủ từ "fruit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trái cây tiếng Pháp là gì?

"trái cây" trong tiếng Pháp là fruit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.