TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tràng kỷ tiếng Pháp là gì?

"tràng kỷ" trong tiếng Pháp là canapé (danh từ).

canapé Danh từ · giống đực

/ka.na.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tràng kỷ.

Xem đầy đủ từ "canapé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tràng kỷ tiếng Pháp là gì?

"tràng kỷ" trong tiếng Pháp là canapé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.