TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trà đen tiếng Pháp là gì?

"trà đen" trong tiếng Pháp là thé noir (danh từ).

thé noir Danh từ · giống đực

/te nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trà đen.

Xem đầy đủ từ "thé noir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trà đen tiếng Pháp là gì?

"trà đen" trong tiếng Pháp là thé noir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.