TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toa thuốc tiếng Pháp là gì?

"toa thuốc" trong tiếng Pháp là ordonnance (danh từ).

ordonnance Danh từ · giống cái

/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn thuốc, toa thuốc.

  • Le médecin a donné une ordonnance à ma fille. Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi.

Xem đầy đủ từ "ordonnance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Toa thuốc tiếng Pháp là gì?

"toa thuốc" trong tiếng Pháp là ordonnance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.