Toa thuốc tiếng Pháp là gì?
"toa thuốc" trong tiếng Pháp là ordonnance (danh từ).
ordonnance Danh từ · giống cái
/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn thuốc, toa thuốc.
- Le médecin a donné une ordonnance à ma fille. Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi.
Câu hỏi thường gặp
Toa thuốc tiếng Pháp là gì?
"toa thuốc" trong tiếng Pháp là ordonnance (danh từ).