TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

To ngang ra tiếng Pháp là gì?

"to ngang ra" trong tiếng Pháp là élargir (nội động từ).

élargir Nội động từ

/e.laʁ.ʒiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: To ngang ra.

  • Il a élargi anh ta to ngang ra, anh ta đậm người ra

Xem đầy đủ từ "élargir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

To ngang ra tiếng Pháp là gì?

"to ngang ra" trong tiếng Pháp là élargir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.