TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toán tử tiếng Pháp là gì?

"toán tử" trong tiếng Pháp là opérateur (danh từ).

opérateur Danh từ · giống đực

/ɔ.pe.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toán tử.

Xem đầy đủ từ "opérateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Toán tử tiếng Pháp là gì?

"toán tử" trong tiếng Pháp là opérateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.