TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toàn tập tiếng Pháp là gì?

"toàn tập" trong tiếng Pháp là total (tính từ).

total Tính từ

/tɔ.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn, trọn vẹn.

  • Ruine totale sự đổ nát hoàn toàn
  • Joie totale niềm vui trọn vẹn

Xem đầy đủ từ "total": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Toàn tập tiếng Pháp là gì?

"toàn tập" trong tiếng Pháp là total (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.