TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toàn cả tiếng Pháp là gì?

"toàn cả" trong tiếng Pháp là entier (tính từ).

entier Tính từ

/ɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy đủ, cả, toàn cả.

  • La classe entière cả lớp
  • Un jour entier cả một ngày

Xem đầy đủ từ "entier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Toàn cả tiếng Pháp là gì?

"toàn cả" trong tiếng Pháp là entier (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.