TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toà án tiếng Pháp là gì?

"toà án" trong tiếng Pháp là tribunal (danh từ).

tribunal Danh từ · giống đực

/tʁi.by.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tòa án, tòa.

  • Tribunal militaire tòa án quân sự

Xem đầy đủ từ "tribunal": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Toà án tiếng Pháp là gì?

"toà án" trong tiếng Pháp là tribunal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.