TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tin nhắn tiếng Pháp là gì?

"tin nhắn" trong tiếng Pháp là message (danh từ).

message Danh từ · giống đực

/mɛ.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin nhắn, lời nhắn (laisser un message — để lại lời nhắn)

  • Je lui ai transmis le message. Tôi đã chuyển tin nhắn cho cô ta.

Xem đầy đủ từ "message": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tin nhắn tiếng Pháp là gì?

"tin nhắn" trong tiếng Pháp là message (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.