TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tia lửa tiếng Pháp là gì?

"tia lửa" trong tiếng Pháp là étincelle (danh từ), flammèche (danh từ).

étincelle Danh từ · giống cái

/e.tɛ̃.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tia lửa, tia sáng.

Xem đầy đủ từ "étincelle": giống, cách chia, thành ngữ →

flammèche Danh từ · giống cái

/fla.mɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn lửa (ở một lò cháy bay ra).

Xem đầy đủ từ "flammèche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tia lửa tiếng Pháp là gì?

"tia lửa" trong tiếng Pháp là étincelle (danh từ), flammèche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.