Tia lửa tiếng Pháp là gì?
"tia lửa" trong tiếng Pháp là étincelle (danh từ), flammèche (danh từ).
étincelle Danh từ · giống cái
/e.tɛ̃.sɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tia lửa, tia sáng.
flammèche Danh từ · giống cái
/fla.mɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn lửa (ở một lò cháy bay ra).
Câu hỏi thường gặp
Tia lửa tiếng Pháp là gì?
"tia lửa" trong tiếng Pháp là étincelle (danh từ), flammèche (danh từ).