TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiệm hát tiếng Pháp là gì?

"tiệm hát" trong tiếng Pháp là cabaret (danh từ).

cabaret Danh từ · giống đực

/ka.ba.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiệm hát (khách có thể uống rượu).

Xem đầy đủ từ "cabaret": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiệm hát tiếng Pháp là gì?

"tiệm hát" trong tiếng Pháp là cabaret (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.