TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiệc thánh tiếng Pháp là gì?

"tiệc thánh" trong tiếng Pháp là eucharistie (danh từ).

eucharistie Danh từ · giống cái

/ø.ka.ʁis.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ ban thánh thể.

Xem đầy đủ từ "eucharistie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiệc thánh tiếng Pháp là gì?

"tiệc thánh" trong tiếng Pháp là eucharistie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.