TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eucharistie

danh từ giống cái (f)
/ø.ka.ʁis.ti/ giọng máy của trình duyệt

eucharistie nghĩa là lễ ban thánh thể, bánh rượu thánh, thánh thể.

Nghĩa của eucharistie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ ban thánh thể.
  2. Tôn giáo Bánh rượu thánh, thánh thể.

Dạng từ của eucharistie

Đi với mạo từ: une eucharistie · l'eucharistie

Số nhiềueucharisties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Eucharist

Câu hỏi thường gặp

eucharistie nghĩa là gì?

eucharistie (danh từ) nghĩa là lễ ban thánh thể, bánh rượu thánh, thánh thể.

eucharistie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eucharistie (giọng Pháp chuẩn): /ø.ka.ʁis.ti/.

eucharistie là giống đực hay giống cái?

eucharistie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.