eucharistie
eucharistie nghĩa là lễ ban thánh thể, bánh rượu thánh, thánh thể.
Nghĩa của eucharistie
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Lễ ban thánh thể.
- Tôn giáo Bánh rượu thánh, thánh thể.
Dạng từ của eucharistie
Đi với mạo từ: une eucharistie · l'eucharistie
| Số nhiều | eucharisties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Eucharist
Câu hỏi thường gặp
eucharistie nghĩa là gì?
eucharistie (danh từ) nghĩa là lễ ban thánh thể, bánh rượu thánh, thánh thể.
eucharistie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eucharistie (giọng Pháp chuẩn): /ø.ka.ʁis.ti/.
eucharistie là giống đực hay giống cái?
eucharistie là danh từ giống cái (dùng với une, la).