TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiểu thuyết gia tiếng Pháp là gì?

"tiểu thuyết gia" trong tiếng Pháp là romancier (danh từ).

romancier Danh từ · giống đực

/ʁɔ.mɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà tiểu thuyết.

  • Mon rêve est de devenir romancier. Tôi ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia.

Xem đầy đủ từ "romancier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu thuyết gia tiếng Pháp là gì?

"tiểu thuyết gia" trong tiếng Pháp là romancier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.