TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiểu não tiếng Pháp là gì?

"tiểu não" trong tiếng Pháp là cervelet (danh từ).

cervelet Danh từ · giống đực

/sɛʁ.və.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu não.

Xem đầy đủ từ "cervelet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu não tiếng Pháp là gì?

"tiểu não" trong tiếng Pháp là cervelet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.