TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiểu bang tiếng Pháp là gì?

"tiểu bang" trong tiếng Pháp là état (danh từ).

état Danh từ · giống đực

/e.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, bang.

  • Les grands états những nước lớn
  • état fédéral liên bang

Xem đầy đủ từ "état": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu bang tiếng Pháp là gì?

"tiểu bang" trong tiếng Pháp là état (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.